câu chấp

  1. s'obstiner; s'opiniâtrer; s'entêter
    • Câu chấp giữ ý kiến của mình
      s' obstier dans son idée

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "câu chấp"

câu chấp
Người hay câu chấp thường khó chịu vì những lời nói đùa vô hại.